Kinh Thánh Trong Ngôn Ngữ Loài Người
Trong lời tựa của ấn bản kỷ niệm 400 năm ra đời bản dịch King James, Hoàng tử Charles từng viết rằng Kinh Thánh đã “trở thành chuẩn mực của văn minh, . . . là một phần trong chính cấu trúc nền văn hóa của chúng ta.”
Ông cũng khẳng định rằng “sự tồn tại của các giá trị văn minh” phụ thuộc vào “sự hiện diện tương ứng của những điều thiêng liêng trong tâm hồn chúng ta. . . . Kinh Thánh gìn giữ một truyền thống mà nếu bỏ qua, chúng ta sẽ phải trả giá bằng sự tổn hại của chính mình.”
Giá trị của Kinh Thánh chính là nền tảng nâng đỡ nền văn minh Phương Tây ngày nay. Thế nhưng qua hàng trăm năm, phần lớn nhân loại không hề có cơ hội để tiếp xúc trực tiếp với những lời dạy ấy. Năm trăm năm trước, sự thiếu hiểu biết của con người về Lời Đức Chúa Trời xuất phát từ việc tất cả các sách thánh đều được viết bằng tiếng La-tinh, Hy Lạp hoặc Hê-bơ-rơ—những ngôn ngữ vốn chỉ dành riêng cho giới học giả thượng lưu. Chính vào thời điểm đó, một trong những tiền bối của chúng ta đã được Ngài sử dụng để biến đổi xã hội.
❖ Người Thay Đổi Thế Giới
William Tyndale sinh ra trong một gia đình Công Giáo khá giả tại Gloucestershire, Anh Quốc, vào khoảng năm 1493. Năm 1506, ông học tại Oxford—pháo đài của sự bảo thủ thời bấy giờ. Mười năm sau, ông nhận bằng Thạc sĩ Văn chương chuyên ngành Thần học và được thụ phong linh mục. Đến năm 1519, Tyndale sang Cambridge, nơi ông tiếp cận với “nền học thuật mới” của thời Phục hưng. Ông bắt đầu nhận ra rằng giáo hội đương thời đã chi phối niềm tin của người dân bằng cách “giấu” Kinh Thánh trong những ngôn ngữ xa lạ, qua đó ngăn cản họ tiếp cận với chân lý để dễ bề cai trị tâm linh của họ.
Tyndale nhận định rằng “Không thể nào gieo lẽ thật cho muôn dân, nếu họ không có trong tay quyển Kinh Thánh bằng chính tiếng mẹ đẻ của mình.” Trong cuộc tranh luận với một giáo sĩ khác, ông đã quả quyết, “Nếu Đức Chúa Trời gìn giữ mạng sống tôi, thì chẳng bao năm nữa, tôi sẽ làm cho người nông dân còn hiểu biết Kinh Thánh nhiều hơn cả ông!”
Rời Cambridge năm 1521, Tyndale đến làm gia sư cho gia đình Hiệp sĩ John Walsh ở Gloucestershire. Ước vọng mang Kinh Thánh đến cho mọi người đã thôi thúc ông công khai thách thức các vị lãnh đạo giáo hội, khiến ông bị kết tội là “kẻ dị giáo.”
Đến năm 1523, Tyndale dành trọn thời gian cho công việc dịch Kinh Thánh sang tiếng Anh. Humphrey Monmouth, một thương gia buôn vải giàu có tại Luân Đôn thuộc Hiệp hội Thương gia Phiêu lưu chuyên buôn bán với Châu Âu, đã tài trợ cho ông.
❖ Kinh Thánh Cho Mọi Người
Năm sau, Tyndale chuyển đến Wittenberg, Đức—nơi an toàn và dễ tìm nhà in để in ấn bản dịch tiếng Anh sắp hoàn thành. Tại đây, ông ghi danh vào trường đại học nơi Martin Luther đang giảng dạy. Ông tiếp tục miệt mài dịch Tân Ước sang tiếng Anh từ các bản thảo gốc tiếng Hy Lạp và tiếng La-tinh.
Tháng 3 năm 1526, bản Tân Ước tiếng Anh đầu tiên hoàn thành và được xuất bản. Hàng ngàn bản in đã được lén đưa vào nước Anh.
Một học giả người Đức thời đó đã quan sát và ghi nhận rằng “Người Anh . . . khao khát Tin lành đến mức . . . họ sẵn sàng mua bản Tân Ước dù phải trả tới một trăm ngàn đồng tiền vàng.” May mắn thay, nhờ sự giúp đỡ của những người bạn thương gia, giá sách được giữ ở mức rất rẻ để ngay cả những người nghèo khổ nhất cũng có thể sở hữu.
Bản dịch Tân Ước của Tyndale đã thu hút sự chú ý của Giám mục Tunstall tại Luân Đôn. Ông này tuyên bố bản dịch đi ngược lại giáo lý cùng thẩm quyền của giáo hội, đồng thời ra lệnh tịch thu và công khai đốt tất cả các bản in. Nhằm ngăn chặn việc lưu hành, Tunstall đã vung tiền mua lại toàn bộ số sách mà ông ta tìm được. Dù hành động này làm người dân phẫn nộ, nhưng nguồn tiền ấy lại vô tình cung cấp cho Tyndale và các bạn ông nguồn tài chính dồi dào để lập tức in thêm nhiều Kinh Thánh hơn nữa!
❖ Kiên Định Giữa Bắt Bớ
Rất ít thông tin được ghi lại về nơi ở của Tyndale trong những năm tháng ông sống ẩn dật tại Châu Âu. Dù vậy, đến năm 1529, ông đã thông thạo tiếng Hê-bơ-rơ, và đến năm 1530, ông dịch xong năm sách đầu tiên của Cựu Ước (Sách Ngũ Kinh). Những thuật ngữ như Lễ Vượt Qua (passover), con dê gánh tội (scapegoat), lòng thương xót (tender mercies), chậm giận (longsuffering), và quyền trưởng nam (birthright) vẫn được dùng ngày nay đều do Tyndale sáng tạo ra đầu tiên.
Cũng trong năm 1530, Tyndale viết tác phẩm “The Practyse of Prelates” (Những Việc Làm Của Hàng Giáo Phẩm), phản đối kế hoạch ly hôn của Vua Henry VIII với Catherine xứ Aragon để kết hôn với Anne Boleyn vì cho rằng điều đó đi ngược lại Lời Chúa. Tác phẩm này khiến ông trở thành kẻ thù không đội trời chung của cả Nhà vua lẫn Giáo hội Anh.
Một lần nữa, Tyndale phải lẩn tránh và tái xuất tại Antwerp vào năm 1534. Các bạn thương gia tiếp tục chu cấp cho ông, và ông dành phần lớn số tiền đó để giúp đỡ những tín đồ người Anh đang tị nạn vì bị đàn áp tôn giáo. Bản hiệu đính Tân Ước của ông cũng được in trong năm đó.
Năm 1535, Tyndale kết bạn với Henry Phillips, một thanh niên người Anh tỏ ra rất nhiệt thành với công cuộc Cải Chánh. Tuy nhiên, chính Phillips lại là kẻ phản bội và nộp Tyndale cho chính quyền. Một buổi tối, khi Tyndale đang trên đường đến nhà Phillips, hai viên chức của Đế quốc La Mã Thần Thánh đã bắt giữ ông và giam ông ở lâu đài Vilvoorde, gần Brussels.
Mười sáu tháng sau, vào năm 1536, Tòa án Dị giáo hoàn tất việc thẩm vấn, kết án Tyndale là kẻ dị giáo, tước bỏ phẩm trật linh mục và giao ông cho chính quyền thế tục để xét xử. Họ cho ông cơ hội ăn năn hối cải để rút lại lời tuyên bố, nhưng đức tin và lòng kiên trung của ông vẫn vững như bàn thạch.
Ngày 6 tháng 10 năm 1536, Tyndale bị đưa lên giàn hỏa. Khi ngọn lửa bắt đầu bập bùng quanh thân thể, ông đã hô vang, “Lạy Chúa, xin mở mắt cho Vua Nước Anh!”
❖ Di Sản Truyền Lại
Tyndale không hề hay biết rằng, nhà vua lúc đó đã làm ngơ cho Miles Coverdale—một người bạn của Tyndale—hoàn thành một bản dịch Kinh Thánh tiếng Anh khác. Thực chất, Coverdale đã trình bản dịch của mình cho Vua Henry VIII một năm trước khi Tyndale tử đạo. Vì Coverdale không giỏi tiếng Hê-bơ-rơ lẫn tiếng Hy Lạp, phần lớn bản Kinh Thánh của ông đều dựa trên các bản dịch Tân Ước, Ngũ Kinh và sách Giô-na do Tyndale thực hiện.
Năm 1537, bản Kinh Thánh Ma-thi-ơ (Matthew Bible) được xuất bản bởi John Rogers, một người bạn khác của Tyndale. Ấn phẩm này kết hợp bản Tân Ước của Tyndale cùng toàn bộ phần Cựu Ước mà ông đã dịch được trước khi bị cầm tù. Bản Kinh Thánh Ma-thi-ơ đã được hoàng gia cấp phép chính thức, “được bán và đọc rộng rãi trong công chúng mà không bị ngăn cấm hay truy cứu theo bất kỳ đạo luật hoặc sắc lệnh nào đã được ban hành trước đó.”
Năm tiếp theo, nhà vua ban sắc lệnh yêu cầu mọi giáo xứ tại Anh phải trang bị một cuốn Kinh Thánh tiếng Anh cho tín hữu. Bản Đại Kinh Thánh (Great Bible) ra đời năm 1539, nối tiếp là bản Kinh Thánh Giám Mục (Bishops' Bible) năm 1568—cả hai đều xây dựng trên nền tảng bản dịch nguyên thủy của Tyndale.
Đến năm 1604, Vua James đã ủy nhiệm cho một hội đồng các giáo sĩ và học giả lỗi lạc soạn thảo một phiên bản tiếng Anh chuẩn mực nhất—bản King James (KJV). Phiên bản này được hoàn thành sau 7 năm và được xuất bản vào năm 1611.
Học giả Kinh Thánh Frederick Bruce đã viết trong cuốn Lịch Sử Kinh Thánh Tiếng Anh rằng: “Dù phần Tân Ước đã trải qua biết bao lần chỉnh sửa, bản dịch của Tyndale vẫn là nền tảng về cách diễn đạt, cách chuyển ngữ, từ vựng, nhịp điệu và cả âm hưởng nữa. Đến chín phần mười bản Tân Ước King James là dấu ấn của Tyndale, và những gì tinh túy nhất đều thuộc về ông.”
❖ Kinh Thánh Ngày Nay
Ngày nay, hàng trăm bản dịch Kinh Thánh tiếng Anh luôn dành sẵn cho mọi người. Đáng tiếc thay, dường như vì không còn bị trừng phạt do sở hữu hay đọc Kinh Thánh nữa, nên rất ít người dành thời gian nghiên cứu Lời Ngài.
Bùng nổ dân số, nghèo đói gia tăng, thảm họa hạt nhân, khí thải nhà kính, bạo lực đường phố và tệ nạn ma túy đã trở thành vấn nạn thường nhật trong xã hội hiện đại. Giữa bối cảnh suy đồi ấy, bản Kinh Thánh tiếng Anh vẫn đứng vững suốt 400 năm qua—như ngọn hải đăng kiên trung soi sáng những chuẩn mực bất biến về đạo đức, phép ứng xử, luân lý và lối sống.
Người viết Thi thiên năm xưa từng ca ngợi, “Lời Chúa là ngọn đèn cho chân tôi, ánh sáng cho đường lối tôi” (Thi thiên 119:105). Đó chính là ánh sáng mà toàn thể thế giới đang cần đến, bởi chính Chúa Giê-su đã phán, “Ấy là Kinh thánh làm chứng về ta vậy” (Giăng 5:39).
Dù là Con Đức Chúa Trời, Ngài vẫn hạ mình mang lấy thân xác con người. Kinh Thánh thuật lại cuộc đời của Ngài trên đất, bày tỏ tình yêu thương vô bờ bến của Chúa Cha trên trời. Và thật phước hạnh biết bao, nhờ Tyndale, ngày nay chúng ta có thể tự mình đọc và cảm nhận câu chuyện mầu nhiệm ấy!



































